automatique
automatique nghĩa là tự động, tất yếu, tất nhiên, súng ngắn tự động.
Nghĩa của automatique
Tính từ
- Tự động.
- Téléphone automatiqueđiện thoại tự động
- Mouvement automatiqueđộng tác tự động
- Thân mật Tất yếu, tất nhiên.
- Conséquence automatiquehậu quả tất yếu
Danh từ · giống đực
- Súng ngắn tự động.
- Điện thoại tự động.
- Khoa tự động hóa.
Dạng từ của automatique
| Số nhiều | automatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automatique
Trái nghĩa
Họ từ của automatique
Câu ví dụ với automatique
- Ce distributeur automatique est en panne. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865817
- On ne peut pas se fier à la traduction automatique. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ automatic; machine
- Danh từ an automatic car, a car with automatic transmission
Câu hỏi thường gặp
automatique nghĩa là gì?
automatique (tính từ, danh từ) nghĩa là tự động, tất yếu, tất nhiên, súng ngắn tự động.
automatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automatique (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ma.tik/.