TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automatique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

automatique nghĩa là tự động, tất yếu, tất nhiên, súng ngắn tự động.

Nghĩa của automatique

Tính từ

  1. Tự động.
    • Téléphone automatiqueđiện thoại tự động
    • Mouvement automatiqueđộng tác tự động
  2. Thân mật Tất yếu, tất nhiên.
    • Conséquence automatiquehậu quả tất yếu

Danh từ · giống đực

  1. Súng ngắn tự động.
  2. Điện thoại tự động.
  3. Khoa tự động hóa.

Dạng từ của automatique

Số nhiềuautomatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automatique

Trái nghĩa

Họ từ của automatique

Câu ví dụ với automatique

  • Ce distributeur automatique est en panne. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865817
  • On ne peut pas se fier à la traduction automatique. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1272699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ automatic; machine
  • Danh từ an automatic car, a car with automatic transmission

Câu hỏi thường gặp

automatique nghĩa là gì?

automatique (tính từ, danh từ) nghĩa là tự động, tất yếu, tất nhiên, súng ngắn tự động.

automatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatique (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.