délibéré
/de.li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
délibéré nghĩa là có suy nghĩ, có cân nhắc.
Nghĩa của délibéré
Tính từ
- Có suy nghĩ, có cân nhắc.
- Cương quyết, tự tin.
- Avoir un air délibérécó vẻ cương quyết tự tin
Danh từ · giống đực
- Luật học, phap lý Sự luận án.
Dạng từ của délibéré
| Số nhiều | délibérés |
| Giống cái | délibérée |
| Giống cái số nhiều | délibérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délibéré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deliberate; planned; calculated
Câu hỏi thường gặp
délibéré nghĩa là gì?
délibéré (tính từ, danh từ) nghĩa là có suy nghĩ, có cân nhắc.
délibéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délibéré (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁe/.