TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délibéré

/de.li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

délibéré nghĩa là có suy nghĩ, có cân nhắc.

Nghĩa của délibéré

Tính từ

  1. Có suy nghĩ, có cân nhắc.
  2. Cương quyết, tự tin.
    • Avoir un air délibérécó vẻ cương quyết tự tin

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, phap lý Sự luận án.

Dạng từ của délibéré

Số nhiềudélibérés
Giống cáidélibérée
Giống cái số nhiềudélibérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délibéré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deliberate; planned; calculated

Câu hỏi thường gặp

délibéré nghĩa là gì?

délibéré (tính từ, danh từ) nghĩa là có suy nghĩ, có cân nhắc.

délibéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délibéré (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.