contraint
contraint nghĩa là gò bó, không thoải mái, sự bắt buộc, sự cưỡng bức.
Nghĩa của contraint
Tính từ
- Gò bó, không thoải mái; không tự nhiên.
- Sourire contraintnụ cười gò bó
- Air contraintvẻ không tự nhiên thoải mái
Danh từ · giống cái
- Sự bắt buộc, sự cưỡng bức.
- Sự gò bó, sự câu thúc.
- Vivre sans contraintesống không gò bó
- Les contraintes de la rimenhững câu thúc của sự gieo vần
Dạng từ của contraint
| Số nhiều | contraints |
| Giống cái | contrainte /kɔ̃t.ʁɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | contraintes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contraint
Trái nghĩa
Câu ví dụ với contraint
- Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constrained
Câu hỏi thường gặp
contraint nghĩa là gì?
contraint (tính từ, danh từ) nghĩa là gò bó, không thoải mái, sự bắt buộc, sự cưỡng bức.
contraint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraint (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɛ̃/.