laisser-aller
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /lɛ.se.ʁ‿a.le/
laisser-aller nghĩa là sự bừa bãi, sự cẩu thả.
Nghĩa của laisser-aller
Danh từ · giống đực
- Sự bừa bãi, sự cẩu thả.
- Laisser-aller dans l'habillementsự ăn mặc cẩu thả
Dạng từ của laisser-aller
Đi với mạo từ: un laisser-aller · le laisser-aller
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-indulgence
- Động từ to let oneself go, to neglect oneself; to give in
Câu hỏi thường gặp
laisser-aller nghĩa là gì?
laisser-aller (danh từ) nghĩa là sự bừa bãi, sự cẩu thả.
laisser-aller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laisser-aller (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.se.a.le/.
laisser-aller là giống đực hay giống cái?
laisser-aller là danh từ giống đực (dùng với un, le).