TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laissé-pour-compte

/le.se.puʁ.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

laissé-pour-compte nghĩa là không nhận, hàng không nhận, người không ai ưa, vật chẳng ai thèm.

Nghĩa của laissé-pour-compte

Tính từ

  1. Thương nghiệp Không nhận (vì không đúng mẫu hàng đặt).
    • Marchandise laissée-pour-comptehàng không nhận

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Hàng không nhận (vì không đúng mẫu hàng đặt).
  2. Nghĩa bóng Người không ai ưa; vật chẳng ai thèm.

Câu hỏi thường gặp

laissé-pour-compte nghĩa là gì?

laissé-pour-compte (tính từ, danh từ) nghĩa là không nhận, hàng không nhận, người không ai ưa, vật chẳng ai thèm.

laissé-pour-compte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laissé-pour-compte (giọng Pháp chuẩn): /le.se.puʁ.kɔ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.