TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lait

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt

lait nghĩa là sữa.

Nghĩa của lait

Danh từ · giống đực

  1. Sữa.
    • Lait de vachesữa bò
    • Lait d'amandesữa hạnh (nhân)
    • Lait artificielsữa nhân tạo
    • Lait caillésữa đông, sữa vón cục
    • Lait de chauxsữa vôi
    • Lait concentrésữa cô đặc

Dạng từ của lait

Đi với mạo từ: un lait · le lait

Số nhiềulaits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lait

Đồng nghĩa

Họ từ của lait

Cụm từ, thành ngữ với lait

  • boire du lait — xem boire
  • cochon de lait — xem cochon
  • dent de lait — xem dent
  • fièvre de lait — (y học) sốt cương sữa
  • frère de lait — anh (em) cùng vú nuôi
  • lait de chaux — xem chaux
  • lait de coco — xem coco
  • lait de poule — sữa trứng gà (lòng đỏ trứng gà đánh với sữa nóng và đường)
  • monter comme une soupe au lait — dễ phát cáu
  • petit lait — nước sữa
  • se mettre au lait — theo chế độ ăn sữa
  • sœur de lait — chị (em) cùng vú nuôi
  • sucer le lait — hấp thụ từ khi còn trứng nước
  • vache à lait — bò sữa (nghĩa đen) (nghĩa bóng)
  • lait de soja — Sữa đậu nành.

Câu ví dụ với lait

  • J'ai besoin de pain et de lait. Tôi cần bánh mì và sữa.Tatoeba #409524
  • Désirez-vous du sucre ou du lait ? Bạn muốn dùng sữa hay đường?Tatoeba #426232
  • Je buvais du lait. Tôi uống sữa.Tatoeba #6900
  • Jette ce lait. Il est déjà acide. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903716
  • Il y a du lait dans le frigo. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103199
  • Il y a du lait dans le réfrigérateur. Trong tủ lạnh có sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570966
  • Tom a bu du lait. Tom uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463272
  • Le lait a tourné. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk; an individual serving of milk; milk, semen

Câu hỏi thường gặp

lait nghĩa là gì?

lait (danh từ) nghĩa là sữa.

lait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lait (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.

lait là giống đực hay giống cái?

lait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.