laitage
danh từ giống đực (m)
/lɛ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
laitage nghĩa là thức ăn sữa.
Nghĩa của laitage
Danh từ · giống đực
- Thức ăn sữa.
- Aimer les laitagesthích thức ăn sữa
Dạng từ của laitage
Đi với mạo từ: un laitage · le laitage
| Số nhiều | laitages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laitage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dairy product
Câu hỏi thường gặp
laitage nghĩa là gì?
laitage (danh từ) nghĩa là thức ăn sữa.
laitage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laitage (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.taʒ/.
laitage là giống đực hay giống cái?
laitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).