TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laitage

danh từ giống đực (m)
/lɛ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

laitage nghĩa là thức ăn sữa.

Nghĩa của laitage

Danh từ · giống đực

  1. Thức ăn sữa.
    • Aimer les laitagesthích thức ăn sữa

Dạng từ của laitage

Đi với mạo từ: un laitage · le laitage

Số nhiềulaitages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laitage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dairy product

Câu hỏi thường gặp

laitage nghĩa là gì?

laitage (danh từ) nghĩa là thức ăn sữa.

laitage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laitage (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.taʒ/.

laitage là giống đực hay giống cái?

laitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.