TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laitance

danh từ giống cái (f)
/lɛ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

laitance nghĩa là sẹ.

Nghĩa của laitance

Danh từ · giống cái

  1. Sẹ (cá).
  2. Xây dựmg xi măng hòa nước.

Dạng từ của laitance

Đi với mạo từ: une laitance · la laitance

Số nhiềulaitances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roe; laitance

Câu hỏi thường gặp

laitance nghĩa là gì?

laitance (danh từ) nghĩa là sẹ.

laitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laitance (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tɑ̃s/.

laitance là giống đực hay giống cái?

laitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.