TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laiterie

danh từ giống cái (f)
/lɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

laiterie nghĩa là xưởng sữa, nghề chế biến sữa, cửa hàng bơ sữa, nghề buôn sữa.

Nghĩa của laiterie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng sữa; nghề chế biến sữa.
  2. Cửa hàng bơ sữa; nghề buôn sữa.

Dạng từ của laiterie

Đi với mạo từ: une laiterie · la laiterie

Số nhiềulaiteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laiterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dairy (shop)

Câu hỏi thường gặp

laiterie nghĩa là gì?

laiterie (danh từ) nghĩa là xưởng sữa, nghề chế biến sữa, cửa hàng bơ sữa, nghề buôn sữa.

laiterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laiterie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tʁi/.

laiterie là giống đực hay giống cái?

laiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.