laiterie
laiterie nghĩa là xưởng sữa, nghề chế biến sữa, cửa hàng bơ sữa, nghề buôn sữa.
Nghĩa của laiterie
Danh từ · giống cái
- Xưởng sữa; nghề chế biến sữa.
- Cửa hàng bơ sữa; nghề buôn sữa.
Dạng từ của laiterie
Đi với mạo từ: une laiterie · la laiterie
| Số nhiều | laiteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laiterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dairy (shop)
Câu hỏi thường gặp
laiterie nghĩa là gì?
laiterie (danh từ) nghĩa là xưởng sữa, nghề chế biến sữa, cửa hàng bơ sữa, nghề buôn sữa.
laiterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laiterie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tʁi/.
laiterie là giống đực hay giống cái?
laiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).