lait de soja
danh từ giống đực (m)
/lɛ d(ə) sɔ.ʒa/ giọng máy của trình duyệt
lait de soja nghĩa là sữa đậu nành.
Nghĩa của lait de soja
Danh từ · giống đực
- Sữa đậu nành. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của lait de soja
Đi với mạo từ: un lait de soja · le lait de soja
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soy milk (milky liquid made from soy beans and used as a beverage, cooking ingredient or substitute for dairy milk)
Câu hỏi thường gặp
lait de soja nghĩa là gì?
lait de soja (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành.
lait de soja phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lait de soja (giọng Pháp chuẩn): /lɛ d(ə) sɔ.ʒa/.
lait de soja là giống đực hay giống cái?
lait de soja là danh từ giống đực (dùng với un, le).