TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laitier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt

laitier nghĩa là cho sữa, sữa, người bán sữa, xỉ.

Nghĩa của laitier

Tính từ

  1. Thuộc sữa.
    • Industrie laitièrecông nghiệp sữa
  2. Cho sữa, (nuôi lấy) sữa.
    • Vache laitièrebò sữa

Danh từ · giống đực

  1. Người bán sữa (thường đưa tận nhà).
  2. Kỹ thuật Xỉ.
  3. Thực vật học Nấm sữa.
    • laitier des volcans(điạ lý) xỉ núi lửa

Dạng từ của laitier

Số nhiềulaitiers
Giống cáilaitière /lɛ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềulaitières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laitier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dairy, milk-related
  • Danh từ milkman; dairy worker

Câu hỏi thường gặp

laitier nghĩa là gì?

laitier (tính từ, danh từ) nghĩa là cho sữa, sữa, người bán sữa, xỉ.

laitier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laitier (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.