TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laitière

danh từ giống cái (f)
/lɛ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

laitière nghĩa là người bán sữa.

Nghĩa của laitière

Danh từ · giống cái

  1. Người bán sữa (thườngđưa tận nhà).

Tính từ

  1. xem laitier — Thuộc sữa.

Dạng từ của laitière

Đi với mạo từ: une laitière · la laitière

Câu hỏi thường gặp

laitière nghĩa là gì?

laitière (danh từ, tính từ) nghĩa là người bán sữa.

laitière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laitière (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tjɛʁ/.

laitière là giống đực hay giống cái?

laitière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.