TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laiton

danh từ giống đực (m)
/lɛ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

laiton nghĩa là đồng thau.

Nghĩa của laiton

Danh từ · giống đực

  1. Đồng thau.

Dạng từ của laiton

Đi với mạo từ: un laiton · le laiton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brass (the alloy)

Câu hỏi thường gặp

laiton nghĩa là gì?

laiton (danh từ) nghĩa là đồng thau.

laiton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laiton (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tɔ̃/.

laiton là giống đực hay giống cái?

laiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.