laiton
danh từ giống đực (m)
/lɛ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
laiton nghĩa là đồng thau.
Nghĩa của laiton
Danh từ · giống đực
- Đồng thau.
Dạng từ của laiton
Đi với mạo từ: un laiton · le laiton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brass (the alloy)
Câu hỏi thường gặp
laiton nghĩa là gì?
laiton (danh từ) nghĩa là đồng thau.
laiton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laiton (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tɔ̃/.
laiton là giống đực hay giống cái?
laiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).