laité
giọng máy của trình duyệt
laité nghĩa là có sẹ, đực.
Nghĩa của laité
Tính từ
- Có sẹ, đực (cá).
- Carpe laitéecá chép đực
Câu hỏi thường gặp
laité nghĩa là gì?
laité (tính từ) nghĩa là có sẹ, đực.
laité nghĩa là có sẹ, đực.
laité (tính từ) nghĩa là có sẹ, đực.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.