TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laité

giọng máy của trình duyệt

laité nghĩa là có sẹ, đực.

Nghĩa của laité

Tính từ

  1. Có sẹ, đực (cá).
    • Carpe laitéecá chép đực

Câu hỏi thường gặp

laité nghĩa là gì?

laité (tính từ) nghĩa là có sẹ, đực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.