TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaux

danh từ giống cái (f)
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

chaux nghĩa là vôi.

Nghĩa của chaux

Danh từ · giống cái

  1. Vôi.
    • Chaux vivevôi sống
    • Chaux éteintevôi tôi
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Canxi.
    • Sels de chauxmuối canxi

Dạng từ của chaux

Đi với mạo từ: une chaux · la chaux

Cụm từ, thành ngữ với chaux

  • bâti à chaux et à sable; bâti à chaux et à ciment — xây chắc chắn, xây kiên cố; (nghĩa bóng) tráng kiện
  • eau de chaux — nước vôi
  • lait de chaux — vôi nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lime, limestone

Câu hỏi thường gặp

chaux nghĩa là gì?

chaux (danh từ) nghĩa là vôi.

chaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaux (giọng Pháp chuẩn): /ʃo/.

chaux là giống đực hay giống cái?

chaux là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.