chaux
danh từ giống cái (f)
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt
chaux nghĩa là vôi.
Nghĩa của chaux
Danh từ · giống cái
- Vôi.
- Chaux vivevôi sống
- Chaux éteintevôi tôi
- Từ cũ, nghĩa cũ Canxi.
- Sels de chauxmuối canxi
Dạng từ của chaux
Đi với mạo từ: une chaux · la chaux
Cụm từ, thành ngữ với chaux
- bâti à chaux et à sable; bâti à chaux et à ciment — xây chắc chắn, xây kiên cố; (nghĩa bóng) tráng kiện
- eau de chaux — nước vôi
- lait de chaux — vôi nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime, limestone
Câu hỏi thường gặp
chaux nghĩa là gì?
chaux (danh từ) nghĩa là vôi.
chaux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaux (giọng Pháp chuẩn): /ʃo/.
chaux là giống đực hay giống cái?
chaux là danh từ giống cái (dùng với une, la).