TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chavirement

danh từ giống đực (m)
/ʃa.viʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chavirement nghĩa là sự ụp.

Nghĩa của chavirement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ụp (tàu thuyền).

Dạng từ của chavirement

Đi với mạo từ: un chavirement · le chavirement

Số nhiềuchavirements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capsize

Câu hỏi thường gặp

chavirement nghĩa là gì?

chavirement (danh từ) nghĩa là sự ụp.

chavirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chavirement (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.viʁ.mɑ̃/.

chavirement là giống đực hay giống cái?

chavirement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.