boire
boire nghĩa là uống, hút, thấm, uống rượu.
Nghĩa của boire
Ngoại động từ
- Uống.
- Boire de l'eauuống nước
- Hút, thấm.
- La terre boit l'eau d'arrosageđất hút nước tưới
Nội động từ
- Uống rượu.
- Aimer à boirethích uống rượu
Danh từ · giống đực
- Sự uống.
- Après boiresau khi đã uống rượu
- Đồ uống.
- perdre le boire et le mangermất ăn mất ngủ (vì việc gì)
Chia động từ boire
Hiện tại présent
- je bois
- tu bois
- il/elle boit
- nous buvons
- vous buvez
- ils/elles boivent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai bu
- tu as bu
- il/elle a bu
- nous avons bu
- vous avez bu
- ils/elles ont bu
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je buvais
- tu buvais
- il/elle buvait
- nous buvions
- vous buviez
- ils/elles buvaient
Tương lai đơn futur simple
- je boirai
- tu boiras
- il/elle boira
- nous boirons
- vous boirez
- ils/elles boiront
Điều kiện conditionnel présent
- je boirais
- tu boirais
- il/elle boirait
- nous boirions
- vous boiriez
- ils/elles boiraient
Giả định subjonctif présent
- que je boive
- que tu boives
- qu'il/elle boive
- que nous buvions
- que vous buviez
- qu'ils/elles boivent
Quá khứ đơn passé simple
- je bus
- tu bus
- il/elle but
- nous bûmes
- vous bûtes
- ils/elles burent
Mệnh lệnh impératif
- bois (tu)
- buvons (nous)
- buvez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với boire
- boire du lait — thỏa mãn, thích thú
- boire le calice jusqu'à la lie — chịu đắng cay cho đến cùng
- boire les paroles de quelqu'un — say sưa nghe ai nói, uống từng lời nói của ai
- boire quelqu'un des yeux — nhìn ai mòn con mắt
- boire son héritage — nghiện rượu đến khuynh gia bại sản
- boire son soûl — uống say khướt
- boire un bouillon — xem bouillon
- boire à la grande tasse — (thân mật) chết đuối
- boire à la santé de quelqu'un — uống để chúc mừng ai
- boire au succès de quelqu'un — uống để mừng sự thắng lợi của ai
- boire comme un trou (comme une éponge, comme un Polonais, comme un templier) — uống như hũ chìm
- boire sec — xem sec
- il est bu — (thông tục) nó say rồi
- il y a à boire et à manger — đặc quá (món ăn lỏng); hổ lốn lắm thứ; có phần lợi cũng có phần hại
Câu ví dụ với boire
- Je ne veux rien à boire. Tôi không muốn uống gì cả.Tatoeba #407113
- Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.Tatoeba #334671
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- Hier, j'ai bu trop de bière. Hôm qua tôi đã uống quá nhiều bia.Tatoeba #3355138
- Habituellement, je vais à l'école en bus. Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #6930
- Attendons en buvant du thé. Chúng ta hãy uống trà và chờ xem.Tatoeba #457145
- Il a hérité d'un vieux coffre en bois. Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.Tatoeba #515683
- J'ai bu un thé. Tôi đã uống một tách trà.Tatoeba #8834892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drink
Câu hỏi thường gặp
boire nghĩa là gì?
boire (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là uống, hút, thấm, uống rượu.
boire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boire (giọng Pháp chuẩn): /bwaʁ/.
Chia động từ boire ở thì hiện tại thế nào?
je bois, tu bois, il/elle boit, nous buvons, vous buvez, ils/elles boivent.