TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bohémien

/bɔ.e.mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bohémien nghĩa là người du cư.

Nghĩa của bohémien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Bô-hem.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Bô-hem, người du cư.

Dạng từ của bohémien

Số nhiềubohémiens
Giống cáibohémienne /bɔ.e.mjɛn/
Giống cái số nhiềubohémiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rom (a member of the Romani people)
  • Tính từ Bohemian (of or from Bohemia)

Câu hỏi thường gặp

bohémien nghĩa là gì?

bohémien (tính từ, danh từ) nghĩa là người du cư.

bohémien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bohémien (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.e.mjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.