TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bohème

/bɔ.ɛm/ giọng máy của trình duyệt

bohème nghĩa là sống phóng lãng.

Nghĩa của bohème

Tính từ

  1. Sống phóng lãng, sống lang thang bừa bãi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ sống phóng lãng, kẻ sống lang thang bừa bãi.
  2. Giới người sống phóng lãng; những kẻ sống phóng lãng.

Dạng từ của bohème

Số nhiềubohèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Bohemian
  • Danh từ Bohemian
  • Danh từ the Bohemian lifestyle

Câu hỏi thường gặp

bohème nghĩa là gì?

bohème (tính từ, danh từ) nghĩa là sống phóng lãng.

bohème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bohème (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.