bogue
bogue nghĩa là xẻng xúc bùn, vỏ có gai.
Nghĩa của bogue
Danh từ · giống cái
- Xẻng xúc bùn.
- Vỏ có gai (bọc hạt dẻ).
Dạng từ của bogue
Đi với mạo từ: une bogue · la bogue
| Số nhiều | bogues |
Câu ví dụ với bogue
- La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chestnut burr
- Danh từ a species of ray-finned fish, Leporinus obtusidens
- Danh từ boxfish
- Danh từ bug
Câu hỏi thường gặp
bogue nghĩa là gì?
bogue (danh từ) nghĩa là xẻng xúc bùn, vỏ có gai.
bogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bogue (giọng Pháp chuẩn): /bɔɡ/.
bogue là giống đực hay giống cái?
bogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).