bogie
danh từ giống đực (m)
/bɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
bogie nghĩa là giá chuyển hướng.
Nghĩa của bogie
Danh từ · giống đực
- Đường sắt Giá chuyển hướng.
Dạng từ của bogie
Đi với mạo từ: un bogie · le bogie
| Số nhiều | bogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bogie (UK, Can., Aus. etc.: a frame on which the axles and wheels are mounted, used under locomotives and other rail vehicles, trams, semitrailers and lorries)
Câu hỏi thường gặp
bogie nghĩa là gì?
bogie (danh từ) nghĩa là giá chuyển hướng.
bogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bogie (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ʒi/.
bogie là giống đực hay giống cái?
bogie là danh từ giống đực (dùng với un, le).