TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boghei

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

boghei nghĩa là xe độc mã trần.

Nghĩa của boghei

Danh từ · giống đực

  1. Xe độc mã trần.

Dạng từ của boghei

Đi với mạo từ: un boghei · le boghei

Câu hỏi thường gặp

boghei nghĩa là gì?

boghei (danh từ) nghĩa là xe độc mã trần.

boghei phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boghei (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ɡɛ/.

boghei là giống đực hay giống cái?

boghei là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.