TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sec

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛk/ giọng máy của trình duyệt

sec nghĩa là khô, khan, ít ngọt, cứng đờ.

Nghĩa của sec

Tính từ

  1. Khô.
    • Saison sèchemùa khô
    • Terrain secđất khô
    • Raisins secsnho khô
    • Avoir la bouche sèchekhô miệng
  2. Khan; ít ngọt.
    • Toux sècheho khan
    • Style seclời văn khô khan
    • Cœur sectrái tim khô khan
    • Un homme froid et secmột người lạnh lùng và khô khan
    • Dessin secbức vẽ khô khan
    • Vêtements d'une élégance un peu sèchequần áo lịch sự một cách hơi khô khan
  3. Gầy.
    • Homme grand et secngười cao và gầy
  4. Gọn; cụt ngủn, xẵng.
    • Bruit sectiếng động gọn
    • Réponse sèchecâu trả lời cụt ngủn

Phó từ

  1. Cứng đờ, không mềm mỏng.
    • Parler secnói không mềm mỏng
  2. Mạnh và nhanh.
    • Frapper secđánh mạnh và nhanh

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái khô.
    • Le sec et l'humidetrạng thái khô và trạng thái ẩm
  2. Thức ăn khô.
    • Mettre des chevaux au seccho ngựa ăn thức ăn khô

Dạng từ của sec

Số nhiềusecs
Giống cáisèche /sɛʃ/
Giống cái số nhiềusèches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sec

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sec

  • à pied sec — không ướt chân
  • avoir le gosier sec — xem gosier
  • chaleur sèche — (y học) sốt mà không đổ mồ hôi
  • coup sec — cái đánh mạnh và nhanh
  • l'avoir sec — (thông tục) thấy trái ý
  • mur de pierres sèches — tường xếp đá không xây xi măng
  • n'avoir plus un fil de sec — (thân mật) ướt đẫm cả áo
  • n'avoir plus un poil de sec — mồ hôi nhễ nhại
  • orage sec — cơn dông không mưa
  • pain sec — xem pain
  • pays sec — xứ cấm rượu
  • perte sèche — xem perte
  • regarder d'un oeil sec — nhìn lãnh đạm, nhìn một cách vô tình
  • régime sec — chế độ ăn không uống
  • rester sec — (thân mật) không còn biết trả lời thế nào
  • sec comme une allumette — khô như rang
  • tout sec — cụt ngủn
  • ventouse sèche — giác khô
  • aussi sec — (thông tục) tức khắc
  • à sec — khô, cạn; (thân mật) cạn túi
    • Puits à secgiếng cạnh
    • Se trouver à seccạn túi
  • à sec de toile — (hàng hải) không cần giương buồm

Câu ví dụ với sec

  • Nous n'avons pas de sèche-linge. Chúng tôi không có máy sấy quần áo.Tatoeba #718782
  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
  • Le bois est bien sec, il prendra vite. Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13731078
  • Les chiens mouillés puent plus que les secs. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1201965
  • J'ai mangé des raisins secs. Tôi đã ăn nho khô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13403779
  • Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877571
  • Pendant les dix dernières années, j'ai nourri mon chien avec des croquettes sèches. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dry; dried, having had its moisture evaporated; lean, thin, skinny; dry, unsweetened, not sweet, bitter
  • Danh từ something that is dry
  • Phó từ sharply, abruptly, quickly, swiftly, briskly

Câu hỏi thường gặp

sec nghĩa là gì?

sec (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là khô, khan, ít ngọt, cứng đờ.

sec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sec (giọng Pháp chuẩn): /sɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.