TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pain

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pain nghĩa là bánh mì.

Nghĩa của pain

Danh từ · giống đực

  1. Bánh mì.
  2. Lương thực, cái ăn.
    • Pain quotidiencái ăn hằng ngày
  3. Bánh.
    • Pain de savonbánh xà phòng
  4. Bếp núc Chả.
    • Pain de poissonchả cá
  5. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Ngày phạt giam.
  6. Thông tục Cú đánh; cái bạt tai.

Dạng từ của pain

Đi với mạo từ: un pain · le pain

Số nhiềupains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pain

Trái nghĩa

Họ từ của pain

Cụm từ, thành ngữ với pain

  • arbre à pain — cây mít bột, cây xa kê
  • avoir du pain sur la planche — (thân mật) có nhiều việc phải làm
  • bon comme le pain — tốt bụng lắm
  • cela ne mange pas de pain — việc đó không tốn kém gì; cái đó còn nguyên giá trị
  • c'est pain bénit — xem bénit
  • emprunter un pain sur la fournée — có con trước khi lấy chồng
  • en pain de sucre — (có) hình nón
  • faire passer le goût du pain à quelqu'un — xem goût
  • gagner son pain à la sueur de son front — xem sueur
  • il ne vaut pas le pain qu'il mange — đồ cơm toi
  • long comme un jour sans pain — dài và chán
  • manger son pain à la fumée du rôti — xem fumée
  • manger son pain blanc le premier — xem manger
  • mendier son pain — xem mendier
  • ôter le pain de la main de quelqu'un — cướp cơm chim
  • pain à chanter — bánh thánh chưa làm lễ
  • pain d'amertume — chuyện đắng cay
  • pain dérobé réveille l'appétit — ăn vụng ngon miệng
  • pain sec — ăn nhạt (phạt trẻ em)
  • pour un morceau de pain — xem morceau
  • promettre plus de beurre que de pain — hứa hươu hứa vượn
  • s'ôter le pain de la bouche pour quelqu'un — chịu thiếu thốn vì ai
  • tel pain, telle soupe — rau nào sâu ấy
  • pain grillé — Bánh mì nướng.

Câu ví dụ với pain

  • J'ai besoin de pain et de lait. Tôi cần bánh mì và sữa.Tatoeba #409524
  • Je ne trouve pas le pain. Tôi không tìm được bánh mì.Tatoeba #7771285
  • Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398
  • Mayuko mange du pain pour le petit déjeuner. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13477
  • Je suis en train de cuire du pain. Tôi đang nướng bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585909
  • J'ai acheté du pain. Tôi đã mua bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104377
  • Tu manges trop de pain. Bạn ăn quá nhiều bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13592032
  • Je cuis du pain. Tôi đang nướng bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bread; piece of bread; food; bread-and-butter needs, basic sustenance; breadwinner

Câu hỏi thường gặp

pain nghĩa là gì?

pain (danh từ) nghĩa là bánh mì.

pain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pain (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃/.

pain là giống đực hay giống cái?

pain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.