panure
danh từ giống cái (f)
/pa.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
panure nghĩa là vụn bánh mì.
Nghĩa của panure
Danh từ · giống cái
- Vụn bánh mì (rắc lên thịt cá trước khi rán).
Dạng từ của panure
Đi với mạo từ: une panure · la panure
| Số nhiều | panures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breadcrumb; breading
Câu hỏi thường gặp
panure nghĩa là gì?
panure (danh từ) nghĩa là vụn bánh mì.
panure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panure (giọng Pháp chuẩn): /pa.nyʁ/.
panure là giống đực hay giống cái?
panure là danh từ giống cái (dùng với une, la).