TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantène

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃tɛn/ giọng máy của trình duyệt

pantène nghĩa là Như pantière.

Nghĩa của pantène

Danh từ · giống cái

  1. Như pantière.
    • en pantenne(hàng hải) lộn xộn

Dạng từ của pantène

Đi với mạo từ: une pantène · la pantène

Câu hỏi thường gặp

pantène nghĩa là gì?

pantène (danh từ) nghĩa là Như pantière.

pantène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantène (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃tɛn/.

pantène là giống đực hay giống cái?

pantène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.