Ngôn ngữ nhà trường, từ lóng Trả tiền bồi hoàn để ra làm sở tư (xem pantoufle 2).
Từ cũ, nghĩa cũ; thân mật Tán gẫu.
Câu hỏi thường gặp
pantoufler nghĩa là gì?
pantoufler (nội động từ) nghĩa là tán gẫu.
pantoufler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pantoufler (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃tufle/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.