pantoufle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.tufl/ giọng máy của trình duyệt
pantoufle nghĩa là giày păngtúp.
Nghĩa của pantoufle
Danh từ · giống cái
- Giày păngtúp.
- Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng Tiền bồi hoàn (trả lại cho nhà nước sau khi tốt nghiệp) để được ra làm sở tư.
Dạng từ của pantoufle
Đi với mạo từ: une pantoufle · la pantoufle
| Số nhiều | pantoufles |
Họ từ của pantoufle
Cụm từ, thành ngữ với pantoufle
- en pantoufles — đi giày păngtúp; (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) thoải mái
- passer sa vie dans ses pantoufles — ru rú xó nhà
- raisonner comme une pantoufle — lý sự cùn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slipper, house slipper (footwear); horseshoe
Câu hỏi thường gặp
pantoufle nghĩa là gì?
pantoufle (danh từ) nghĩa là giày păngtúp.
pantoufle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pantoufle (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tufl/.
pantoufle là giống đực hay giống cái?
pantoufle là danh từ giống cái (dùng với une, la).