TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantoufle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.tufl/ giọng máy của trình duyệt

pantoufle nghĩa là giày păngtúp.

Nghĩa của pantoufle

Danh từ · giống cái

  1. Giày păngtúp.
  2. Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng Tiền bồi hoàn (trả lại cho nhà nước sau khi tốt nghiệp) để được ra làm sở tư.

Dạng từ của pantoufle

Đi với mạo từ: une pantoufle · la pantoufle

Số nhiềupantoufles

Họ từ của pantoufle

Cụm từ, thành ngữ với pantoufle

  • en pantoufles — đi giày păngtúp; (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) thoải mái
  • passer sa vie dans ses pantoufles — ru rú xó nhà
  • raisonner comme une pantoufle — lý sự cùn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper, house slipper (footwear); horseshoe

Câu hỏi thường gặp

pantoufle nghĩa là gì?

pantoufle (danh từ) nghĩa là giày păngtúp.

pantoufle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantoufle (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tufl/.

pantoufle là giống đực hay giống cái?

pantoufle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.