TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantouflier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pantouflier nghĩa là người làm giày păngtup, người bán giày păngtup.

Nghĩa của pantouflier

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Người làm giày păngtup.
  2. Người bán giày păngtup.

Dạng từ của pantouflier

Đi với mạo từ: un pantouflier · le pantouflier

Số nhiềupantoufliers
Giống cáipantouflière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper-maker
  • Danh từ Euphorbia tithymaloides, a species of perennial succulent spurge.; hammerhead shark

Câu hỏi thường gặp

pantouflier nghĩa là gì?

pantouflier (danh từ) nghĩa là người làm giày păngtup, người bán giày păngtup.

pantouflier là giống đực hay giống cái?

pantouflier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.