TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panzer

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

panzer nghĩa là xe bọc sắt, xe tăng.

Nghĩa của panzer

Danh từ · giống đực

  1. Xe bọc sắt, xe tăng (của Đức).

Dạng từ của panzer

Đi với mạo từ: un panzer · le panzer

Số nhiềupanzers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panzer

Câu hỏi thường gặp

panzer nghĩa là gì?

panzer (danh từ) nghĩa là xe bọc sắt, xe tăng.

panzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panzer (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.zɛʁ/.

panzer là giống đực hay giống cái?

panzer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.