TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pané

/pa.ne/ giọng máy của trình duyệt

pané nghĩa là Rắc vụn bánh mì rồi rán.

Nghĩa của pané

Tính từ

  1. Bếp núc Rắc vụn bánh mì rồi rán.

Dạng từ của pané

Số nhiềupanés
Giống cáipanée
Giống cái số nhiềupanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breaded (covered in breadcrumbs)

Câu hỏi thường gặp

pané nghĩa là gì?

pané (tính từ) nghĩa là Rắc vụn bánh mì rồi rán.

pané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pané (giọng Pháp chuẩn): /pa.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.