TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panégyrique

danh từ giống đực (m)
/pa.ne.ʒi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

panégyrique nghĩa là bài tán tụng, lời tán dương.

Nghĩa của panégyrique

Danh từ · giống đực

  1. Bài tán tụng.
  2. Lời tán dương.

Dạng từ của panégyrique

Đi với mạo từ: un panégyrique · le panégyrique

Số nhiềupanégyriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panégyrique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panegyric, eulogy

Câu hỏi thường gặp

panégyrique nghĩa là gì?

panégyrique (danh từ) nghĩa là bài tán tụng, lời tán dương.

panégyrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panégyrique (giọng Pháp chuẩn): /pa.ne.ʒi.ʁik/.

panégyrique là giống đực hay giống cái?

panégyrique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.