calomnie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.lɔm.ni/ giọng máy của trình duyệt
calomnie nghĩa là sự vu khống, điều vu khống.
Nghĩa của calomnie
Danh từ · giống cái
- Sự vu khống.
- Điều vu khống.
Dạng từ của calomnie
Đi với mạo từ: une calomnie · la calomnie
| Số nhiều | calomnies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calomnie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calumny; slander
Câu hỏi thường gặp
calomnie nghĩa là gì?
calomnie (danh từ) nghĩa là sự vu khống, điều vu khống.
calomnie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calomnie (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔm.ni/.
calomnie là giống đực hay giống cái?
calomnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).