TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calomnie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.lɔm.ni/ giọng máy của trình duyệt

calomnie nghĩa là sự vu khống, điều vu khống.

Nghĩa của calomnie

Danh từ · giống cái

  1. Sự vu khống.
  2. Điều vu khống.

Dạng từ của calomnie

Đi với mạo từ: une calomnie · la calomnie

Số nhiềucalomnies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calomnie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calumny; slander

Câu hỏi thường gặp

calomnie nghĩa là gì?

calomnie (danh từ) nghĩa là sự vu khống, điều vu khống.

calomnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calomnie (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔm.ni/.

calomnie là giống đực hay giống cái?

calomnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.