calomniateur
danh từ cả hai giống
/ka.lɔm.nja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
calomniateur nghĩa là người vu khống, vu khống.
Nghĩa của calomniateur
Danh từ · cả hai giống
- Người vu khống.
Tính từ
- Vu khống.
Dạng từ của calomniateur
| Số nhiều | calomniateurs |
| Giống cái | calomniatrice /ka.lɔm.njat.ʁis/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calomniateur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slanderer; libeler
Câu hỏi thường gặp
calomniateur nghĩa là gì?
calomniateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người vu khống, vu khống.
calomniateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calomniateur (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔm.nja.tœʁ/.
calomniateur là giống đực hay giống cái?
calomniateur là danh từ cả hai giống.