TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calomniateur

danh từ cả hai giống
/ka.lɔm.nja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

calomniateur nghĩa là người vu khống, vu khống.

Nghĩa của calomniateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vu khống.

Tính từ

  1. Vu khống.

Dạng từ của calomniateur

Số nhiềucalomniateurs
Giống cáicalomniatrice /ka.lɔm.njat.ʁis/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calomniateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slanderer; libeler

Câu hỏi thường gặp

calomniateur nghĩa là gì?

calomniateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người vu khống, vu khống.

calomniateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calomniateur (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔm.nja.tœʁ/.

calomniateur là giống đực hay giống cái?

calomniateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.