TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calomel

danh từ giống đực (m)
/ka.lɔ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

calomel nghĩa là Calomen.

Nghĩa của calomel

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Calomen.

Dạng từ của calomel

Đi với mạo từ: un calomel · le calomel

Số nhiềucalomels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calomel

Câu hỏi thường gặp

calomel nghĩa là gì?

calomel (danh từ) nghĩa là Calomen.

calomel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calomel (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔ.mɛl/.

calomel là giống đực hay giống cái?

calomel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.