calo
danh từ giống đực (m)
/ka.lo/ giọng máy của trình duyệt
calo nghĩa là tiếng calô.
Nghĩa của calo
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng calô (ngôn ngữ lóng Tây Ban Nha).
Dạng từ của calo
Đi với mạo từ: un calo · le calo
| Số nhiều | calos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caló; Romani; gypsy
Câu hỏi thường gặp
calo nghĩa là gì?
calo (danh từ) nghĩa là tiếng calô.
calo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calo (giọng Pháp chuẩn): /ka.lo/.
calo là giống đực hay giống cái?
calo là danh từ giống đực (dùng với un, le).