TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calo

danh từ giống đực (m)
/ka.lo/ giọng máy của trình duyệt

calo nghĩa là tiếng calô.

Nghĩa của calo

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng calô (ngôn ngữ lóng Tây Ban Nha).

Dạng từ của calo

Đi với mạo từ: un calo · le calo

Số nhiềucalos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caló; Romani; gypsy

Câu hỏi thường gặp

calo nghĩa là gì?

calo (danh từ) nghĩa là tiếng calô.

calo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calo (giọng Pháp chuẩn): /ka.lo/.

calo là giống đực hay giống cái?

calo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.