TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calmir

giọng máy của trình duyệt

calmir nghĩa là đã yên, đã lặng.

Nghĩa của calmir

Nội động từ

  1. Hàng hải Đã yên, đã lặng.
    • La mer calmitbiển đã lặng

Câu hỏi thường gặp

calmir nghĩa là gì?

calmir (nội động từ) nghĩa là đã yên, đã lặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.