apologiste
danh từ cả hai giống
/a.pɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
apologiste nghĩa là người biện hộ, nhà biện giải.
Nghĩa của apologiste
Danh từ · cả hai giống
- Người biện hộ.
- Tôn giáo Nhà biện giải.
- Người ca tụng.
Dạng từ của apologiste
| Số nhiều | apologistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apologiste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apologist
Câu hỏi thường gặp
apologiste nghĩa là gì?
apologiste (danh từ) nghĩa là người biện hộ, nhà biện giải.
apologiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apologiste (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.lɔ.ʒist/.
apologiste là giống đực hay giống cái?
apologiste là danh từ cả hai giống.