TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apologue

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

apologue nghĩa là ngụ ngôn luân lý.

Nghĩa của apologue

Danh từ · giống đực

  1. Ngụ ngôn luân lý.
    • "l'apologue est la démonstration d'une maxime par un exemple" (Faguet)ngụ ngôn luân lý là sự chứng minh một châm ngôn bằng ví dụ

Dạng từ của apologue

Đi với mạo từ: un apologue · l'apologue

Số nhiềuapologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apologue

Câu hỏi thường gặp

apologue nghĩa là gì?

apologue (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn luân lý.

apologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apologue (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.lɔɡ/.

apologue là giống đực hay giống cái?

apologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.