apologue
danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
apologue nghĩa là ngụ ngôn luân lý.
Nghĩa của apologue
Danh từ · giống đực
- Ngụ ngôn luân lý.
- "l'apologue est la démonstration d'une maxime par un exemple" (Faguet)ngụ ngôn luân lý là sự chứng minh một châm ngôn bằng ví dụ
Dạng từ của apologue
Đi với mạo từ: un apologue · l'apologue
| Số nhiều | apologues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apologue
Câu hỏi thường gặp
apologue nghĩa là gì?
apologue (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn luân lý.
apologue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apologue (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.lɔɡ/.
apologue là giống đực hay giống cái?
apologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).