TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apologie

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

apologie nghĩa là bài biện hộ, sự ca tụng.

Nghĩa của apologie

Danh từ · giống cái

  1. Bài biện hộ (cho một người, một học thuyết).
    • Faire l'apologie du libéralismebiện minh cho chủ nghĩa tự do
  2. Sự ca tụng.

Dạng từ của apologie

Đi với mạo từ: une apologie · l'apologie

Số nhiềuapologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apologie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apology (formal justification, defence)

Câu hỏi thường gặp

apologie nghĩa là gì?

apologie (danh từ) nghĩa là bài biện hộ, sự ca tụng.

apologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apologie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.lɔ.ʒi/.

apologie là giống đực hay giống cái?

apologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.