TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apollon

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

apollon nghĩa là bướm apôlon, người đẹp trai.

Nghĩa của apollon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bướm apôlon.
  2. Thân mật Người đẹp trai.

Dạng từ của apollon

Đi với mạo từ: un apollon · l'apollon

Số nhiềuapollons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apollo (all senses); Adonis, Greek god, hunk (very beautiful man)

Câu hỏi thường gặp

apollon nghĩa là gì?

apollon (danh từ) nghĩa là bướm apôlon, người đẹp trai.

apollon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apollon (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.lɔ̃/.

apollon là giống đực hay giống cái?

apollon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.