TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apollinien

/a.pɔ.li.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

apollinien nghĩa là mực thước, thực tế.

Nghĩa của apollinien

Tính từ

  1. Thuộc thần A-pô-lon.
  2. Mực thước; thực tế.

Dạng từ của apollinien

Số nhiềuapolliniens
Giống cáiapollinienne
Giống cái số nhiềuapolliniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Apollonian

Câu hỏi thường gặp

apollinien nghĩa là gì?

apollinien (tính từ) nghĩa là mực thước, thực tế.

apollinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apollinien (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.li.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.