TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apolitisme

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.li.tism/ giọng máy của trình duyệt

apolitisme nghĩa là Chủ nghĩa phi chính trị.

Nghĩa của apolitisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa phi chính trị.
  2. Tính chất phi chính trị.

Dạng từ của apolitisme

Đi với mạo từ: un apolitisme · l'apolitisme

Số nhiềuapolitismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apoliticism

Câu hỏi thường gặp

apolitisme nghĩa là gì?

apolitisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phi chính trị.

apolitisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apolitisme (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.li.tism/.

apolitisme là giống đực hay giống cái?

apolitisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.