diatribe
danh từ giống cái (f)
/dja.tʁib/ giọng máy của trình duyệt
diatribe nghĩa là lời đả kích.
Nghĩa của diatribe
Danh từ · giống cái
- Lời đả kích.
Dạng từ của diatribe
Đi với mạo từ: une diatribe · la diatribe
| Số nhiều | diatribes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatribe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diatribe (abusive, bitter discourse)
Câu hỏi thường gặp
diatribe nghĩa là gì?
diatribe (danh từ) nghĩa là lời đả kích.
diatribe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatribe (giọng Pháp chuẩn): /dja.tʁib/.
diatribe là giống đực hay giống cái?
diatribe là danh từ giống cái (dùng với une, la).