TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diatribe

danh từ giống cái (f)
/dja.tʁib/ giọng máy của trình duyệt

diatribe nghĩa là lời đả kích.

Nghĩa của diatribe

Danh từ · giống cái

  1. Lời đả kích.

Dạng từ của diatribe

Đi với mạo từ: une diatribe · la diatribe

Số nhiềudiatribes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatribe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diatribe (abusive, bitter discourse)

Câu hỏi thường gặp

diatribe nghĩa là gì?

diatribe (danh từ) nghĩa là lời đả kích.

diatribe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatribe (giọng Pháp chuẩn): /dja.tʁib/.

diatribe là giống đực hay giống cái?

diatribe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.