TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dichotomie

danh từ giống cái (f)
/di.kɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

dichotomie nghĩa là sự chẽ đôi, sự lưỡng phân, trăng nửa vành.

Nghĩa của dichotomie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự chẽ đôi, sự lưỡng phân.
  2. Thiên văn học Trăng nửa vành.
  3. Y học Sự chia thù lao.
  4. Logic sự phân đôi (khái niệm).

Dạng từ của dichotomie

Đi với mạo từ: une dichotomie · la dichotomie

Số nhiềudichotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dichotomy

Câu hỏi thường gặp

dichotomie nghĩa là gì?

dichotomie (danh từ) nghĩa là sự chẽ đôi, sự lưỡng phân, trăng nửa vành.

dichotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dichotomie (giọng Pháp chuẩn): /di.kɔ.tɔ.mi/.

dichotomie là giống đực hay giống cái?

dichotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.