dichotomie
dichotomie nghĩa là sự chẽ đôi, sự lưỡng phân, trăng nửa vành.
Nghĩa của dichotomie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự chẽ đôi, sự lưỡng phân.
- Thiên văn học Trăng nửa vành.
- Y học Sự chia thù lao.
- Logic sự phân đôi (khái niệm).
Dạng từ của dichotomie
Đi với mạo từ: une dichotomie · la dichotomie
| Số nhiều | dichotomies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dichotomy
Câu hỏi thường gặp
dichotomie nghĩa là gì?
dichotomie (danh từ) nghĩa là sự chẽ đôi, sự lưỡng phân, trăng nửa vành.
dichotomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dichotomie (giọng Pháp chuẩn): /di.kɔ.tɔ.mi/.
dichotomie là giống đực hay giống cái?
dichotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).