dichotomique
/di.kɔ.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
dichotomique nghĩa là lưỡng phân.
Nghĩa của dichotomique
Tính từ
- Lưỡng phân.
- Classification dichotomiquephân loại lưỡng phân
Dạng từ của dichotomique
| Số nhiều | dichotomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dichotomous
Câu hỏi thường gặp
dichotomique nghĩa là gì?
dichotomique (tính từ) nghĩa là lưỡng phân.
dichotomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dichotomique (giọng Pháp chuẩn): /di.kɔ.tɔ.mik/.