dichromatique
/di.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
dichromatique nghĩa là hai màu.
Nghĩa của dichromatique
Tính từ
- Vật lý học (có) hai màu.
Dạng từ của dichromatique
| Số nhiều | dichromatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dichromatic
Câu hỏi thường gặp
dichromatique nghĩa là gì?
dichromatique (tính từ) nghĩa là hai màu.
dichromatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dichromatique (giọng Pháp chuẩn): /di.kʁɔ.ma.tik/.