TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dichromatique

/di.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

dichromatique nghĩa là hai màu.

Nghĩa của dichromatique

Tính từ

  1. Vật lý học (có) hai màu.

Dạng từ của dichromatique

Số nhiềudichromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dichromatic

Câu hỏi thường gặp

dichromatique nghĩa là gì?

dichromatique (tính từ) nghĩa là hai màu.

dichromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dichromatique (giọng Pháp chuẩn): /di.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.