TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillé

/pa.je/ giọng máy của trình duyệt

paillé nghĩa là có màu rơm, độn rơm, nhồi rơm.

Nghĩa của paillé

Tính từ

  1. Có màu rơm.
  2. Độn rơm, nhồi rơm.
    • Chaise pailléeghế tựa nhồi rơm
  3. Có vết, có tì.
    • Acier pailléthép có vết

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp phân chưa hoai rơm độn.

Dạng từ của paillé

Số nhiềupaillées
Giống cáipaillée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillé

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paillé nghĩa là gì?

paillé (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu rơm, độn rơm, nhồi rơm.

paillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillé (giọng Pháp chuẩn): /pa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.