TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paillote

danh từ giống cái (f)
/pa.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

paillote nghĩa là nhà tranh.

Nghĩa của paillote

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tranh.

Dạng từ của paillote

Đi với mạo từ: une paillote · la paillote

Số nhiềupaillotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paillote

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paillote nghĩa là gì?

paillote (danh từ) nghĩa là nhà tranh.

paillote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paillote (giọng Pháp chuẩn): /pa.jɔt/.

paillote là giống đực hay giống cái?

paillote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.