sueur
sueur nghĩa là mồ hôi.
Nghĩa của sueur
Danh từ · giống cái
- Mồ hôi.
- Ruisselant de sueurđầm đìa mồ hôi
- Oisifs vivant de la sueur du peupletụi ăn không ngồi rồi sống bằng mồ hôi của nhân dân
Dạng từ của sueur
Đi với mạo từ: une sueur · la sueur
| Số nhiều | sueurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sueur
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sueur
- arroser de ses sueurs — làm ăn vất vả
- boire la sueur de quelqu'un — bóc lột sức lao động của ai
- en sueur — đổ mồ hôi, mồ hôi mồ kê nhễ nhại
- gagner son pain à la sueur de son front — đổ mồ hôi sôi nước mắt mới có cái ăn
- sueur de sang — (y học) mồ hôi máu
- sueur froide — mồ hôi lạnh; sự sợ toát mồi hôi
- Cela me donne des sueurs froidesviệc đó làm cho tôi sợ toát mồ hôi
Câu ví dụ với sueur
- La sueur dégoulinait de son front. Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.Tatoeba #237306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweat, perspiration
Câu hỏi thường gặp
sueur nghĩa là gì?
sueur (danh từ) nghĩa là mồ hôi.
sueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sueur (giọng Pháp chuẩn): /sɥœʁ/.
sueur là giống đực hay giống cái?
sueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).