TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sueur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sueur nghĩa là mồ hôi.

Nghĩa của sueur

Danh từ · giống cái

  1. Mồ hôi.
    • Ruisselant de sueurđầm đìa mồ hôi
    • Oisifs vivant de la sueur du peupletụi ăn không ngồi rồi sống bằng mồ hôi của nhân dân

Dạng từ của sueur

Đi với mạo từ: une sueur · la sueur

Số nhiềusueurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sueur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sueur

  • arroser de ses sueurs — làm ăn vất vả
  • boire la sueur de quelqu'un — bóc lột sức lao động của ai
  • en sueur — đổ mồ hôi, mồ hôi mồ kê nhễ nhại
  • gagner son pain à la sueur de son front — đổ mồ hôi sôi nước mắt mới có cái ăn
  • sueur de sang — (y học) mồ hôi máu
  • sueur froide — mồ hôi lạnh; sự sợ toát mồi hôi
    • Cela me donne des sueurs froidesviệc đó làm cho tôi sợ toát mồ hôi

Câu ví dụ với sueur

  • La sueur dégoulinait de son front. Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.Tatoeba #237306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweat, perspiration

Câu hỏi thường gặp

sueur nghĩa là gì?

sueur (danh từ) nghĩa là mồ hôi.

sueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sueur (giọng Pháp chuẩn): /sɥœʁ/.

sueur là giống đực hay giống cái?

sueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.